champagne cup

champagne cup

The host fills a champagne cup from a large glass bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Champagne cup một loại đồ uống pha chế (punch) chứa rượu vang sủi bọt (sparkling wine), thường rượu champagne. Đây một thức uống giải khát, thường được phục vụ trong các bữa tiệc hoặc sự kiện trang trọng, với hương vị nhẹ nhàng, ngọt ngào có thể kết hợp với các loại trái cây, thảo mộc hoặc đường.

dụ sử dụng
  • (Tại tiệc cưới, khách mời được phục vụ một ly champagne cup mát lạnh kèm dâu tây tươi.)
  • ( ấy đã pha một champagne cup cho bữa tiệc mùa , trộn rượu vang sủi bọt với bạc hà lát chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champagne cup" thường được dùng để chỉ một công thức pha chế cụ thể, khác với "champagne" (rượu champagne nguyên chất) hỗn hợp pha trộn. Trong văn hóa ẩm thực, có thể được biến tấu với các loại rượu mạnh như rượu brandy hoặc rượu mùi (liqueur) để tăng độ phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Punch: Một loại đồ uống pha chế tương tự nhưng không nhất thiết phải chứa rượu vang sủi bọt.
    • The fruit punch was a hit at the party. (Punch trái cây đã rất được yêu thích tại bữa tiệc.)
  • Sparkling wine cup: Một thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ loại đồ uống pha chế nào chứa rượu vang sủi bọt.
    • She ordered a sparkling wine cup instead of a champagne one. ( ấy gọi một ly đồ uống pha chế với rượu vang sủi bọt thay vì champagne.)
Từ đồng nghĩa
  • Champagne punch: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc tính punch (đồ uống pha trộn).
  • Sparkling punch: Một thuật ngữ miêu tả chung, bao gồm cả champagne cup.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up a champagne cup: Pha chế một ly champagne cup.
    • He decided to mix up a champagne cup for the guests. (Anh ấy quyết định pha một ly champagne cup cho khách.)
  • Serve a champagne cup: Phục vụ champagne cup.
    • The bartender served a champagne cup to each guest. (Người pha chế phục vụ một ly champagne cup cho mỗi khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Raise a champagne cup": Nâng ly champagne cup để chúc mừng (thành ngữ không chính thức, thường dùng trong các dịp lễ hội).
    • They raised a champagne cup to celebrate the new year. (Họ nâng ly champagne cup để chúc mừng năm mới.)